Poké Wiki
Scream Tail Minh họa Pokémon
#0985

Scream Tail

Báo lỗi

Scream Tail サケブシッポ

Fairy Psychic Generation IX Paradox Pokémon
Chiều cao 1.2m Cân nặng 8.0kg
Protosynthesis

Hồ sơ

There has been only one reported sighting of this Pokémon. It resembles a mysterious creature depicted in an old expedition journal.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Scream Tail · Tổng 570

HP 115
Tấn công 65
Phòng thủ 99
Tấn công đặc biệt 65
Phòng thủ đặc biệt 115
Tốc độ 111

Basic Info

Tỷ lệ bắt
50(6.5%)
Nhóm trứng
Undiscovered
Số bước ấp trứng
50
Hạnh phúc cơ bản
0
EV nhận được
HP+3
EXP cơ bản
285
Hình dạng
Bipedal
Màu sắc
Pink
Kinh nghiệm
1,250,000(Slow)

Type Matchups View full type chart →

Defensive (when attacked)

Offensive (when attacking)

Tiến hóa

Scream Tail Scream Tail

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Pound Normal Vật lý 40 100 35
Sing Normal Trạng thái 55 15
Disable Normal Trạng thái 100 20
回忆 Sunny Day Fire Trạng thái 5
7 Howl Normal Trạng thái 40
14 Noble Roar Normal Trạng thái 100 30
21 Bite Dark Vật lý 60 100 25
28 Body Slam Normal Vật lý 85 100 15
35 Rest Psychic Trạng thái 5
42 Play Rough Fairy Vật lý 90 90 10
49 Hyper Voice Normal Đặc biệt 90 100 10
56 Psychic Fangs Psychic Vật lý 85 100 10
63 Crunch Dark Vật lý 80 100 15
70 Wish Normal Trạng thái 10
77 Gyro Ball Steel Vật lý 100 5
84 Perish Song Normal Trạng thái 5
91 Boomburst Normal Đặc biệt 140 100 10

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

1 Thế hệ 7 Bộ 14 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation IX
Scarlet:
There has been only one reported sighting of this Pokémon. It resembles a mysterious creature depicted in an old expedition journal.
Violet:
It resembles a mysterious Pokémon described in a paranormal magazine as a Jigglypuff from one billion years ago.