Poké Wiki
Nymble Minh họa Pokémon
#0919

Nymble

Báo lỗi

Nymble マメバッタ

Bug Generation IX Grasshopper Pokémon
Chiều cao 0.2m Cân nặng 1.0kg
Swarm Tinted Lens (Đặc tính ẩn)

Hồ sơ

It has its third set of legs folded up. When it’s in a tough spot, this Pokémon jumps over 30 feet using the strength of its legs.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Nymble · Tổng 210

HP 33
Tấn công 46
Phòng thủ 40
Tấn công đặc biệt 21
Phòng thủ đặc biệt 25
Tốc độ 45

Basic Info

Tỷ lệ giới tính
♂ 50% / ♀ 50%
Tỷ lệ bắt
190(24.8%)
Nhóm trứng
Bug
Số bước ấp trứng
20
Hạnh phúc cơ bản
20
EV nhận được
Tấn công+1
EXP cơ bản
42
Hình dạng
Bug-like
Màu sắc
Gray
Kinh nghiệm
1,000,000(Medium Fast)

Type Matchups View full type chart →

Tiến hóa

Nymble Nymble
Level 24 or higher

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Tackle Normal Vật lý 40 100 35
Leer Normal Trạng thái 100 30
4 Struggle Bug Bug Đặc biệt 50 100 20
6 Astonish Ghost Vật lý 30 100 15
9 Assurance Dark Vật lý 60 100 10
11 Double Kick Fighting Vật lý 30 100 30
14 Screech Normal Trạng thái 85 40
18 Endure Normal Trạng thái 10
22 Bug Bite Bug Vật lý 60 100 20
26 Feint Normal Vật lý 30 100 10
30 Agility Psychic Trạng thái 30
38 Sucker Punch Dark Vật lý 70 100 5
41 First Impression Bug Vật lý 90 100 10

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

1 Thế hệ 1 Bộ 1 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation IX
Scarlet:
It has its third set of legs folded up. When it’s in a tough spot, this Pokémon jumps over 30 feet using the strength of its legs.
Violet:
It’s highly skilled at a fighting style in which it uses its jumping capabilities to dodge incoming attacks while also dealing damage to opponents.