Poké Wiki
Frogadier Minh họa Pokémon
#0657

Frogadier

Báo lỗi

Frogadier ゲコガシラ

Water Generation VI Bubble Frog Pokémon
Chiều cao 0.6m Cân nặng 10.9kg
Torrent Protean (Đặc tính ẩn)

Hồ sơ

It can throw bubble-covered pebbles with precise control, hitting empty cans up to a hundred feet away.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Frogadier · Tổng 405

HP 54
Tấn công 63
Phòng thủ 52
Tấn công đặc biệt 83
Phòng thủ đặc biệt 56
Tốc độ 97

Basic Info

Tỷ lệ giới tính
♂ 87.5% / ♀ 12.5%
Tỷ lệ bắt
45(5.9%)
Nhóm trứng
Water 1
Số bước ấp trứng
20
Hạnh phúc cơ bản
70
EV nhận được
Tốc độ+2
EXP cơ bản
142
Hình dạng
Humanoid
Màu sắc
Blue
Kinh nghiệm
1,059,860(Medium Slow)

Type Matchups View full type chart →

Defensive (when attacked)

Offensive (when attacking)

Tiến hóa

Level 16 or higher
Frogadier Frogadier
Level 36 or higher

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Pound Normal Vật lý 40 100 35
Growl Normal Trạng thái 100 40
Water Gun Water Đặc biệt 40 100 25
8 Quick Attack Normal Vật lý 40 100 30
10 Lick Ghost Vật lý 30 100 30
14 Water Pulse Water Đặc biệt 60 100 20
19 Smokescreen Normal Trạng thái 100 20
23 Round Normal Đặc biệt 60 100 15
28 Fling Dark Vật lý 100 10
33 Smack Down Rock Vật lý 50 100 15
40 Substitute Normal Trạng thái 10
45 Bounce Flying Vật lý 85 85 5
50 Double Team Normal Trạng thái 15
56 Hydro Pump Water Đặc biệt 110 80 5

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

3 Thế hệ 5 Bộ 9 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation VI
X:
It can throw bubble-covered pebbles with precise control, hitting empty cans up to a hundred feet away.
Y:
Its swiftness is unparalleled. It can scale a tower of more than 2,000 feet in a minute’s time.