Poké Wiki
Crocalor Minh họa Pokémon
#0910

Crocalor

Báo lỗi

Crocalor アチゲータ

Fire Generation IX Fire Croc Pokémon
Chiều cao 1.0m Cân nặng 30.7kg
Blaze Unaware (Đặc tính ẩn)

Hồ sơ

The combination of Crocalor’s fire energy and overflowing vitality has caused an egg-shaped fireball to appear on the Pokémon’s head.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Crocalor · Tổng 411

HP 81
Tấn công 55
Phòng thủ 78
Tấn công đặc biệt 90
Phòng thủ đặc biệt 58
Tốc độ 49

Basic Info

Tỷ lệ giới tính
♂ 87.5% / ♀ 12.5%
Tỷ lệ bắt
45(5.9%)
Nhóm trứng
Field
Số bước ấp trứng
20
Hạnh phúc cơ bản
50
EV nhận được
Tấn công đặc biệt+2
EXP cơ bản
144
Hình dạng
Bipedal
Màu sắc
Red
Kinh nghiệm
1,059,860(Medium Slow)

Type Matchups View full type chart →

Tiến hóa

Level 16 or higher
Crocalor Crocalor
Level 36 or higher

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
Tackle Normal Vật lý 40 100 35
Leer Normal Trạng thái 100 30
Ember Fire Đặc biệt 40 100 25
7 Lick Ghost Vật lý 30 100 30
10 Round Normal Đặc biệt 60 100 15
12 Bite Dark Vật lý 60 100 25
15 Yawn Normal Trạng thái 10
17 Incinerate Fire Đặc biệt 60 100 15
24 Snarl Dark Đặc biệt 55 95 15
28 Roar Normal Trạng thái 20
32 Flamethrower Fire Đặc biệt 90 100 15
38 Hyper Voice Normal Đặc biệt 90 100 10
42 Will-O-Wisp Fire Trạng thái 85 15
47 Fire Blast Fire Đặc biệt 110 85 5

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

1 Thế hệ 2 Bộ 3 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation IX
Scarlet:
The combination of Crocalor’s fire energy and overflowing vitality has caused an egg-shaped fireball to appear on the Pokémon’s head.
Violet:
The valve in Crocalor’s flame sac is closely connected to its vocal cords. This Pokémon utters a guttural cry as it spews flames every which way.