Poké Wiki
Baxcalibur Minh họa Pokémon
#0998

Baxcalibur

Báo lỗi

Baxcalibur セグレイブ

Dragon Ice Generation IX Ice Dragon Pokémon
Chiều cao 2.1m Cân nặng 210.0kg
Thermal Exchange Ice Body (Đặc tính ẩn)

Hồ sơ

This Pokémon blasts cryogenic air out from its mouth. This air can instantly freeze even liquid-hot lava.

Chỉ số

Biểu đồ chỉ số:Baxcalibur · Tổng 600

HP 115
Tấn công 145
Phòng thủ 92
Tấn công đặc biệt 75
Phòng thủ đặc biệt 86
Tốc độ 87

Basic Info

Tỷ lệ giới tính
♂ 50% / ♀ 50%
Tỷ lệ bắt
10(1.3%)
Nhóm trứng
Dragon / Mineral
Số bước ấp trứng
40
Hạnh phúc cơ bản
50
EV nhận được
Tấn công+3
EXP cơ bản
300
Hình dạng
Bipedal
Màu sắc
Blue
Kinh nghiệm
1,250,000(Slow)

Type Matchups View full type chart →

Tiến hóa

Level 35 or higher
Level 54 or higher
Baxcalibur Baxcalibur

Học chiêu

Cấp Chiêu thức Hệ Phân loại Sức mạnh Độ chính xác PP
进化 Glaive Rush Dragon Vật lý 120 100 5
Snowscape Ice Trạng thái 10
Breaking Swipe Dragon Vật lý 60 100 15
Dragon Tail Dragon Vật lý 60 90 10
Ice Shard Ice Vật lý 40 100 30
Tackle Normal Vật lý 40 100 35
Leer Normal Trạng thái 100 30
6 Icy Wind Ice Đặc biệt 55 95 15
12 Dragon Breath Dragon Đặc biệt 60 100 20
18 Focus Energy Normal Trạng thái 30
24 Bite Dark Vật lý 60 100 25
29 Ice Fang Ice Vật lý 65 95 15
35 Dragon Claw Dragon Vật lý 80 100 15
42 Take Down Normal Vật lý 90 85 20
48 Ice Beam Ice Đặc biệt 90 100 10
55 Crunch Dark Vật lý 80 100 15
62 Icicle Crash Ice Vật lý 85 90 10

Phối chiêu & Phân tích

Chia sẻ bộ chiêu và phân tích của bạn với cộng đồng.

1 Thế hệ 9 Bộ 13 Bộ chiêu
Đóng góp bộ chiêu của bạn

Mô tả

Generation IX
Scarlet:
This Pokémon blasts cryogenic air out from its mouth. This air can instantly freeze even liquid-hot lava.
Violet:
It launches itself into battle by flipping upside down and spewing frigid air from its mouth. It finishes opponents off with its dorsal blade.